cecil frank powell

cecil frank powell

Cecil Frank Powell examines a photographic plate in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cecil Frank Powell tên của một nhà vật lý học người Anh (1903-1969), người đã khám phá ra pion (meson đầu tiên được biết đến) - một hạt hạ nguyên tử vai trò giữ các hạt nhân nguyên tử lại với nhau.

dụ sử dụng
  • (Cecil Frank Powell đã được trao giải Nobel Vật năm 1950 cho khám phá của ông.)
  • (Khám phá ra pion của Cecil Frank Powell đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về lực hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Powell's method": phương pháp nghiên cứu của Powell, thường liên quan đến việc sử dụng các tấm nhũ tương hạt nhân để phát hiện các hạt hạ nguyên tử.
    • Powell's method of using photographic emulsions allowed him to detect mesons. (Phương pháp sử dụng nhũ tương chụp ảnh của Powell cho phép ông phát hiện ra meson.)
Biến thể từ gần giống
  • Pion (n): hạt hạ nguyên tử do Powell phát hiện, còn gọi là meson pi.
  • Meson (n): một loại hạt hạ nguyên tử, trong đó pion thành viên đầu tiên được biết đến.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật hạt nhân: người nghiên cứu về các hạt hạ nguyên tử lực hạt nhân.
  • Người khám phá pion: mô tả chính xác về đóng góp của Powell.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, đây tên riêng của một nhà khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "Như Cecil Frank Powell": không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể được dùng để ám chỉ một nhà khoa học khám phá mang tính đột phá trong lĩnh vực vật hạt nhân.